Thanh đồng tròn nguyên chất cao cấp – Khả năng gia công vượt trội
Băng hình
I. Nguyên liệu và quy trình sản xuất
Nguyên liệu thô:
Được làm từ đồng điện phân có độ tinh khiết cao ≥99,95% (đồng catốt loại 1 từ Thượng Hải, Luoyang Copper hoặc Jinchuan), với tổng tạp chất được kiểm soát ở mức ≤300 ppm và hàm lượng oxy ≤10 ppm.
Luyện kim:
Lò cảm ứng tần số trung bình + đúc liên tục nằm ngang.
Kích thước hạt phôi ≤0,12 mm, giúp loại bỏ hiệu quả hiện tượng phân tách, rỗ khí, lỗ co ngót và các khuyết tật khác thường gặp trong các phương pháp đúc liên tục truyền thống.
Ép đùn nóng:
Máy ép đùn thủy lực 3500T–5000T, tỷ lệ ép đùn 25–35:1, tạo hình một lần.
Lớp oxit bề mặt ≤0,03 mm, dung sai kích thước được kiểm soát ổn định trong phạm vi ±0,10 mm.
Gia công kéo nguội nhiều bước + Ủ trung gian:
Tổng mức giảm gia công nguội ≥95%.
Quá trình ủ được thực hiện trong lò ủ sáng kiểu chuông dưới sự bảo vệ hoàn toàn bằng khí nitơ trong suốt quá trình, đảm bảo sản phẩm hoàn thiện không bị biến màu do oxy hóa và không có nguy cơ nứt do ứng suất bên trong.
Hoàn thành:
Kết hợp giữa kéo thẳng bản vẽ và kiểm tra không phá hủy kép (kiểm tra dòng điện xoáy và siêu âm).
Độ nhám bề mặt Ra ≤0,8 μm, độ thẳng ≤0,5 mm/m.
II. Hệ thống kiểm soát chất lượng
Quản lý lô sản xuất toàn diện:
Từ tấm đồng catốt → phôi đúc → thanh đùn → sản phẩm hoàn thiện, các mẫu vật lý được lưu giữ ở mọi giai đoạn của quy trình, cùng với các báo cáo thử nghiệm quang phổ, cơ học và độ dẫn điện. Khả năng truy xuất nguồn gốc được duy trì đầy đủ trong ≥5 năm.
Khả năng kiểm thử:
- Máy quang phổ đọc trực tiếp (phân tích đầy đủ 26 nguyên tố, độ chính xác từng nguyên tố ±0,0005%)
- Phát hiện khuyết tật tự động bằng dòng điện xoáy + siêu âm (phát hiện 100% các khuyết tật có kích thước tương đương ≥Φ0.3 mm)
- Đo độ dẫn điện tự động (MS/m, độ chính xác ±0,1% IACS)
- Máy kiểm tra vật liệu đa năng (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, uốn lặp lại)
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn nghiệm thu tại nhà máy (có thể được điều chỉnh chặt chẽ hơn theo yêu cầu hợp đồng):
- Dung sai đường kính: ±0,10 mm (phạm vi φ8–φ120 mm)
- Độ dẫn điện: ≥58,0 MS/m (≥101% IACS)
- Độ giãn dài A: ≥40% (độ cứng mềm)
- Kích thước hạt: ≤0,025 mm (độ cứng mềm)
- Bề mặt: hoàn toàn không có hư hại cơ học, vết nứt, hiện tượng sần vỏ cam hoặc sự đổi màu do oxy hóa.












