Công ty TNHH Thương mại Kim loại Cymber – Triển vọng trung hạn cho thị trường hợp kim nhôm toàn cầu giai đoạn 2026–2030

tin tức1Công ty TNHH Thương mại Kim loại Cymber(sau đây gọi tắt là “Cymber”) gần đây đã công bố…Báo cáo triển vọng trung hạn cho thị trường hợp kim nhôm toàn cầuBáo cáo này bao gồm giai đoạn 2026–2030. Báo cáo kết luận rằng, sau 5 năm mở rộng nguồn cung nhanh chóng kết hợp với sự phân hóa cấu trúc trong nhu cầu sử dụng cuối cùng, thị trường hợp kim nhôm toàn cầu sẽ dần thoát khỏi tình trạng mất cân bằng trước đó trong 5 năm tới và bước vào một chu kỳ mới đặc trưng bởi sự cân bằng lại cung cầu và tái cấu trúc chênh lệch giá.

I. Phía cung: Tốc độ bổ sung năng lực sản xuất mới chậm lại, đường cong chi phí sẽ dốc hơn trong thời gian tới.

Từ năm 2021 đến năm 2025, tổng công suất sản xuất nhôm nguyên chất mới được bổ sung tại Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á và Trung Đông đã vượt quá 12 triệu tấn mỗi năm, đẩy công suất hiệu dụng toàn cầu lên gần 150 triệu tấn. Tuy nhiên, bắt đầu từ năm 2026, các dự án xây dựng mới (greenfield projects) dự kiến ​​sẽ giảm mạnh. Nguồn cung tăng thêm chủ yếu sẽ chỉ giới hạn ở một số ít dự án khởi động lại hoặc mở rộng đã được phê duyệt, với mức tăng trưởng công suất ròng hàng năm dự kiến ​​sẽ giảm xuống còn 1,5–2,5 triệu tấn.

Đồng thời, sự dịch chuyển tăng lên về mặt cấu trúc trong mức giá năng lượng, việc thực hiện chính thức của...Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM)Và việc đẩy mạnh cải cách thị trường điện tại Trung Quốc sẽ làm tăng đáng kể chi phí toàn phần của công suất cận biên. Theo ước tính của Cymber, chi phí ở phân vị thứ 90 trên đường cong chi phí nhôm nguyên chất toàn cầu sau năm 2027 dự kiến ​​sẽ tăng 18%–25% so với năm 2024, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về độ co giãn nguồn cung tổng thể.

II. Về phía cầu: Sự khác biệt giữa các ngành truyền thống và ngành mới nổi, nhưng khả năng phục hồi tổng thể vẫn được duy trì.

Từ năm 2025 đến năm 2030, dự báo mức tiêu thụ hợp kim nhôm toàn cầu sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 2,8% đến 3,2%, chủ yếu được thúc đẩy bởi ba phân khúc chính sau:

  1. Giảm trọng lượng phương tiện vận tải (Xe chở khách + Xe thương mại):
    Nhờ sự gia tăng liên tục về số lượng xe năng lượng mới trên toàn cầu, nhu cầu về tấm, dải và lá hợp kim nhôm cho ứng dụng ô tô dự kiến ​​sẽ tăng trưởng với tốc độ hàng năm từ 6,5% đến 7,5%. Tổng lượng tiêu thụ mới từ năm 2023 đến năm 2030 được dự báo đạt khoảng 8,5 triệu tấn, trở thành động lực chính thúc đẩy nhu cầu gia tăng.
  2. Quang điện và lưu trữ năng lượng:
    Nhu cầu về khung nhôm, cấu trúc lắp đặt và màng pin vẫn mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự kiến ​​khoảng 5% từ năm 2026 đến năm 2030. Sự tăng trưởng sẽ đặc biệt rõ rệt ở các thị trường ngoài Trung Quốc.
  3. Các lĩnh vực truyền thống (Xây dựng, Bao bì, Cáp điện, v.v.):
    Tốc độ tăng trưởng ở những khu vực này sẽ chậm lại còn 1%–2% mỗi năm, nhưng nền tảng kinh tế vững chắc của chúng sẽ tiếp tục là cơ sở hỗ trợ ổn định.

Nhìn chung, dự kiến ​​mức tiêu thụ hợp kim nhôm toàn cầu sẽ đạt 108–112 triệu tấn (tương đương nhôm nguyên chất) vào năm 2030, tăng khoảng 18–22 triệu tấn so với năm 2024.

III. Hàng tồn kho và giá cả: Chu kỳ giảm hàng tồn kho dự kiến ​​bắt đầu vào quý 2 năm 2026

Thị trường hợp kim nhôm toàn cầu sẽ tiếp tục trong giai đoạn tích lũy tồn kho đến năm 2024–2025, với tổng lượng tồn kho giao dịch và ngoài giao dịch dự kiến ​​đạt đỉnh điểm ở mức khoảng 11–12 triệu tấn tương đương. Khi tốc độ bổ sung nguồn cung mới giảm mạnh trong khi nhu cầu vận tải và năng lượng mới bước vào giai đoạn tăng tốc, Cymber dự đoán rằng lượng tồn kho toàn cầu sẽ chuyển từ tích lũy sang giảm bắt đầu từ quý 2 năm 2026, và chu kỳ giảm tồn kho có thể kéo dài đến cuối năm 2028.

Trong bối cảnh này, trọng tâm củaGiá nhôm kỳ hạn 3 tháng trên sàn LMEDự kiến ​​giá sẽ tăng dần từ mức hiện tại là 2.200–2.400 USD/tấn. Mức giá trung bình trong giai đoạn 2027–2028 được dự báo sẽ nằm trong khoảng...2.700–3.000 USD/tấnphạm vi. Tương ứng, giá trị trung bìnhGiá giao ngay miền Nam Trung QuốcGiá dự kiến ​​trên thị trường nội địa ở mức 19.500–22.000 nhân dân tệ/tấn. Phí phụ thu hợp kim và phí gia công đối với các sản phẩm dạng tấm, dải và lá kim loại có khả năng nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn trong bối cảnh cung cầu thắt chặt.


Thời gian đăng bài: 28/11/2025